Thuốc nhỏ mắt

Thuốc nhỏ mắt(Danh từ)
Thuốc để tra vào mắt khi bị đau
Eye drops — a liquid medicine you put into the eye when it hurts or is irritated.
眼药水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuốc nhỏ mắt — eye drops (formal). danh từ. Thuốc nhỏ mắt là dung dịch hoặc gel nhỏ vào mắt để điều trị nhiễm trùng, giảm khô, dị ứng hoặc điều chỉnh áp lực mắt. Dùng trong bối cảnh y tế khi mô tả thuốc, hướng dẫn bác sĩ hoặc dược sĩ (formal); không có dạng thông tục phổ biến, thường dùng thuật ngữ chính thức trong giao tiếp hàng ngày.
thuốc nhỏ mắt — eye drops (formal). danh từ. Thuốc nhỏ mắt là dung dịch hoặc gel nhỏ vào mắt để điều trị nhiễm trùng, giảm khô, dị ứng hoặc điều chỉnh áp lực mắt. Dùng trong bối cảnh y tế khi mô tả thuốc, hướng dẫn bác sĩ hoặc dược sĩ (formal); không có dạng thông tục phổ biến, thường dùng thuật ngữ chính thức trong giao tiếp hàng ngày.
