Thuốc tây

Thuốc tây(Danh từ)
Thuốc phòng và chữa bệnh được điều chế và sử dụng theo phương pháp y học hiện đại của phương tây; phân biệt với thuốc nam và thuốc bắc
Medicine made and used according to modern Western medical methods (prescription or over-the-counter drugs), as opposed to traditional Vietnamese or Chinese herbal medicine.
现代西药
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuốc tây (English: Western medicine) (formal) — (informal: thuốc tây) danh từ; chỉ các loại thuốc tây y, do ngành y học hiện đại sản xuất hoặc kê đơn. Định nghĩa ngắn: thuốc dùng để chữa bệnh, giảm triệu chứng hoặc phòng ngừa theo chuẩn y tế hiện đại. Hướng dẫn sử dụng: dùng “thuốc tây” trong cả văn nói và văn viết; dùng hình thức trang trọng khi trao đổi với bác sĩ, giấy tờ y tế và trang trọng xã hội.
thuốc tây (English: Western medicine) (formal) — (informal: thuốc tây) danh từ; chỉ các loại thuốc tây y, do ngành y học hiện đại sản xuất hoặc kê đơn. Định nghĩa ngắn: thuốc dùng để chữa bệnh, giảm triệu chứng hoặc phòng ngừa theo chuẩn y tế hiện đại. Hướng dẫn sử dụng: dùng “thuốc tây” trong cả văn nói và văn viết; dùng hình thức trang trọng khi trao đổi với bác sĩ, giấy tờ y tế và trang trọng xã hội.
