Thuốc trừ sâu

Thuốc trừ sâu(Danh từ)
Chất hoá học có tác dụng diệt trừ các loại sâu bọ có hại
A chemical substance used to kill or control harmful insects and pests (commonly called a pesticide or insecticide)
杀虫剂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuốc trừ sâu: (pesticide) *(formal)*; (insecticide) *(informal)* — danh từ. Là chất hoặc hỗn hợp hóa học dùng để tiêu diệt hoặc kiểm soát sâu bọ, côn trùng gây hại cho cây trồng và kho hàng. Dùng trong nông nghiệp, vườn tược hoặc lưu trữ nông sản. Chọn thuật ngữ chính thức “pesticide” trong văn bản khoa học, pháp lý; dùng “insecticide” khi cụ thể nói về thuốc diệt côn trùng.
thuốc trừ sâu: (pesticide) *(formal)*; (insecticide) *(informal)* — danh từ. Là chất hoặc hỗn hợp hóa học dùng để tiêu diệt hoặc kiểm soát sâu bọ, côn trùng gây hại cho cây trồng và kho hàng. Dùng trong nông nghiệp, vườn tược hoặc lưu trữ nông sản. Chọn thuật ngữ chính thức “pesticide” trong văn bản khoa học, pháp lý; dùng “insecticide” khi cụ thể nói về thuốc diệt côn trùng.
