ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thuốc trừ sâu trong tiếng Anh

Thuốc trừ sâu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thuốc trừ sâu(Danh từ)

01

Chất hoá học có tác dụng diệt trừ các loại sâu bọ có hại

A chemical substance used to kill or control harmful insects and pests (commonly called a pesticide or insecticide)

杀虫剂

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thuốc trừ sâu/

thuốc trừ sâu: (pesticide) *(formal)*; (insecticide) *(informal)* — danh từ. Là chất hoặc hỗn hợp hóa học dùng để tiêu diệt hoặc kiểm soát sâu bọ, côn trùng gây hại cho cây trồng và kho hàng. Dùng trong nông nghiệp, vườn tược hoặc lưu trữ nông sản. Chọn thuật ngữ chính thức “pesticide” trong văn bản khoa học, pháp lý; dùng “insecticide” khi cụ thể nói về thuốc diệt côn trùng.

thuốc trừ sâu: (pesticide) *(formal)*; (insecticide) *(informal)* — danh từ. Là chất hoặc hỗn hợp hóa học dùng để tiêu diệt hoặc kiểm soát sâu bọ, côn trùng gây hại cho cây trồng và kho hàng. Dùng trong nông nghiệp, vườn tược hoặc lưu trữ nông sản. Chọn thuật ngữ chính thức “pesticide” trong văn bản khoa học, pháp lý; dùng “insecticide” khi cụ thể nói về thuốc diệt côn trùng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.