Thuổng

Thuổng(Danh từ)
Dụng cụ để đào đất, gồm có một lưỡi sắt nặng hơi uốn cong hình lòng máng, được tra thẳng chiều với một cán dài
A long-handled digging tool with a heavy, slightly curved metal blade set roughly perpendicular to the handle (used for digging and scooping soil) — a spade or shovel (often called a hoe or scoop shovel depending on design)
铲子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuổng — English: (formal) shovel; (informal) spade. Danh từ. Thuổng là công cụ cầm tay có lưỡi kim loại/thép gắn vào cán, dùng để xúc, bới đất hoặc vật liệu rời. Dùng trong nông nghiệp, xây dựng, đào đất, chuyển cát sỏi. Chọn từ formal khi viết kỹ thuật hoặc mua sắm, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả nhanh công cụ trong nhà, vườn.
thuổng — English: (formal) shovel; (informal) spade. Danh từ. Thuổng là công cụ cầm tay có lưỡi kim loại/thép gắn vào cán, dùng để xúc, bới đất hoặc vật liệu rời. Dùng trong nông nghiệp, xây dựng, đào đất, chuyển cát sỏi. Chọn từ formal khi viết kỹ thuật hoặc mua sắm, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả nhanh công cụ trong nhà, vườn.
