ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thưởng trong tiếng Anh

Thưởng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thưởng (Động từ)

01

Tặng tiền, hiện vật, v.v. để khen ngợi và khuyến khích vì đã có công lao, thành tích hoặc có việc làm tốt

To give money, gifts, or other rewards to praise and encourage someone for their efforts, achievements, or good deeds

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thưởng/

thưởng: (formal) reward; (informal) bonus. Danh từ/động từ chỉ hành động hoặc vật được trao vì thành tích, công lao hoặc khích lệ. Nghĩa phổ biến: tiền, quà hoặc sự khen tặng cho người hoàn thành tốt công việc hoặc đạt thành tích. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, công việc chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, giữa đồng nghiệp hoặc bạn bè để chỉ khoản tiền thưởng nhỏ hoặc quà tặng.

thưởng: (formal) reward; (informal) bonus. Danh từ/động từ chỉ hành động hoặc vật được trao vì thành tích, công lao hoặc khích lệ. Nghĩa phổ biến: tiền, quà hoặc sự khen tặng cho người hoàn thành tốt công việc hoặc đạt thành tích. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, công việc chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, giữa đồng nghiệp hoặc bạn bè để chỉ khoản tiền thưởng nhỏ hoặc quà tặng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.