Thưởng

Thưởng (Động từ)
Tặng tiền, hiện vật, v.v. để khen ngợi và khuyến khích vì đã có công lao, thành tích hoặc có việc làm tốt
To give money, gifts, or other rewards to praise and encourage someone for their efforts, achievements, or good deeds
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thưởng: (formal) reward; (informal) bonus. Danh từ/động từ chỉ hành động hoặc vật được trao vì thành tích, công lao hoặc khích lệ. Nghĩa phổ biến: tiền, quà hoặc sự khen tặng cho người hoàn thành tốt công việc hoặc đạt thành tích. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, công việc chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, giữa đồng nghiệp hoặc bạn bè để chỉ khoản tiền thưởng nhỏ hoặc quà tặng.
thưởng: (formal) reward; (informal) bonus. Danh từ/động từ chỉ hành động hoặc vật được trao vì thành tích, công lao hoặc khích lệ. Nghĩa phổ biến: tiền, quà hoặc sự khen tặng cho người hoàn thành tốt công việc hoặc đạt thành tích. Dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, công việc chuyên nghiệp; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, giữa đồng nghiệp hoặc bạn bè để chỉ khoản tiền thưởng nhỏ hoặc quà tặng.
