Thượng cẳng chân, hạ cẳng tay

Thượng cẳng chân, hạ cẳng tay(Thành ngữ)
Đánh đập tàn ác, vũ phu, thô bạo, thiếu tình người.
A violent, brutal beating; treating someone with cruelty and physical roughness (beating someone mercilessly).
用暴力残忍地殴打他人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thượng cẳng chân, hạ cẳng tay (no direct common English idiom; literal: "upper shin, lower forearm") (formal) — danh từ ghép chỉ phần cơ thể; nghĩa thông thường: phần thân dưới phía trên ống xương chày và phần thân trên phía dưới cẳng tay tương ứng, thường dùng trong mô tả y học hoặc giải phẫu. Dùng ngôn ngữ chính xác trong văn viết chuyên môn (formal); tránh trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng "bắp chân" hoặc "cẳng tay" đơn lẻ khi nói thông thường (informal).
thượng cẳng chân, hạ cẳng tay (no direct common English idiom; literal: "upper shin, lower forearm") (formal) — danh từ ghép chỉ phần cơ thể; nghĩa thông thường: phần thân dưới phía trên ống xương chày và phần thân trên phía dưới cẳng tay tương ứng, thường dùng trong mô tả y học hoặc giải phẫu. Dùng ngôn ngữ chính xác trong văn viết chuyên môn (formal); tránh trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng "bắp chân" hoặc "cẳng tay" đơn lẻ khi nói thông thường (informal).
