ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thượng cẳng chân, hạ cẳng tay trong tiếng Anh

Thượng cẳng chân, hạ cẳng tay

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thượng cẳng chân, hạ cẳng tay(Thành ngữ)

01

Đánh đập tàn ác, vũ phu, thô bạo, thiếu tình người.

A violent, brutal beating; treating someone with cruelty and physical roughness (beating someone mercilessly).

用暴力残忍地殴打他人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thượng cẳng chân, hạ cẳng tay/

thượng cẳng chân, hạ cẳng tay (no direct common English idiom; literal: "upper shin, lower forearm") (formal) — danh từ ghép chỉ phần cơ thể; nghĩa thông thường: phần thân dưới phía trên ống xương chày và phần thân trên phía dưới cẳng tay tương ứng, thường dùng trong mô tả y học hoặc giải phẫu. Dùng ngôn ngữ chính xác trong văn viết chuyên môn (formal); tránh trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng "bắp chân" hoặc "cẳng tay" đơn lẻ khi nói thông thường (informal).

thượng cẳng chân, hạ cẳng tay (no direct common English idiom; literal: "upper shin, lower forearm") (formal) — danh từ ghép chỉ phần cơ thể; nghĩa thông thường: phần thân dưới phía trên ống xương chày và phần thân trên phía dưới cẳng tay tương ứng, thường dùng trong mô tả y học hoặc giải phẫu. Dùng ngôn ngữ chính xác trong văn viết chuyên môn (formal); tránh trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng "bắp chân" hoặc "cẳng tay" đơn lẻ khi nói thông thường (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.