Thượng đẳng

Thượng đẳng(Động từ)
(từ cũ) bậc cao nhất, tốt nhất
(archaic) supreme, highest, or the very best; of the topmost rank or quality
最高的,最好的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thượng đẳng — English: (formal) superior; (informal) high-class. Tính từ: tính từ chỉ vị thế hoặc phẩm chất vượt trội. Nghĩa chính: mô tả người, tư tưởng hoặc sản phẩm ở trình độ, phẩm chất cao hơn, ưu việt so với phần còn lại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, phân tích; dùng (informal) để nói thân mật, nhận xét về phong cách hoặc địa vị xã hội.
thượng đẳng — English: (formal) superior; (informal) high-class. Tính từ: tính từ chỉ vị thế hoặc phẩm chất vượt trội. Nghĩa chính: mô tả người, tư tưởng hoặc sản phẩm ở trình độ, phẩm chất cao hơn, ưu việt so với phần còn lại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, phân tích; dùng (informal) để nói thân mật, nhận xét về phong cách hoặc địa vị xã hội.
