ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thượng du trong tiếng Anh

Thượng du

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thượng du(Danh từ)

01

Miền rừng núi ở vùng thượng lưu các con sông; phân biệt với hạ du

The upper part of a river basin or the mountainous, upstream region of a river; the highland area above the river’s lower reaches (opposite of "hạ du" — downstream or lower basin)

河流上游地区

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thượng du/

thượng du — (formal: upland; informal: highland) — danh từ: chỉ vùng đất cao, miền đồi núi phía trên so với hạ du. Nghĩa chính là khu vực có địa hình dốc, khí hậu mát hơn và thường nằm ở thượng nguồn sông. Dùng dạng chính thức khi mô tả địa lý, hành chính hoặc trong văn bản học thuật; dùng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày về vùng núi hoặc du lịch.

thượng du — (formal: upland; informal: highland) — danh từ: chỉ vùng đất cao, miền đồi núi phía trên so với hạ du. Nghĩa chính là khu vực có địa hình dốc, khí hậu mát hơn và thường nằm ở thượng nguồn sông. Dùng dạng chính thức khi mô tả địa lý, hành chính hoặc trong văn bản học thuật; dùng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày về vùng núi hoặc du lịch.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.