Thượng du

Thượng du(Danh từ)
Miền rừng núi ở vùng thượng lưu các con sông; phân biệt với hạ du
The upper part of a river basin or the mountainous, upstream region of a river; the highland area above the river’s lower reaches (opposite of "hạ du" — downstream or lower basin)
河流上游地区
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thượng du — (formal: upland; informal: highland) — danh từ: chỉ vùng đất cao, miền đồi núi phía trên so với hạ du. Nghĩa chính là khu vực có địa hình dốc, khí hậu mát hơn và thường nằm ở thượng nguồn sông. Dùng dạng chính thức khi mô tả địa lý, hành chính hoặc trong văn bản học thuật; dùng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày về vùng núi hoặc du lịch.
thượng du — (formal: upland; informal: highland) — danh từ: chỉ vùng đất cao, miền đồi núi phía trên so với hạ du. Nghĩa chính là khu vực có địa hình dốc, khí hậu mát hơn và thường nằm ở thượng nguồn sông. Dùng dạng chính thức khi mô tả địa lý, hành chính hoặc trong văn bản học thuật; dùng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày về vùng núi hoặc du lịch.
