Thường hay

Thường hay(Trạng từ)
Không lúc nào thôi, có sự lặp lại nhiều lần, lần này cách lần khác không lâu.
Often; frequently — happening many times, repeatedly, or from time to time (not just once)
经常
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) often; (informal) usually — trạng từ. Thường hay là trạng từ diễn tả tần suất hành động xảy ra nhiều lần hoặc có khuynh hướng lặp lại trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai gần. Dùng hình thức chính thức khi viết văn bản trang trọng hoặc báo cáo, dùng cách thân mật trong giao tiếp hàng ngày, văn nói hoặc tin nhắn với bạn bè, đồng nghiệp thân quen.
(formal) often; (informal) usually — trạng từ. Thường hay là trạng từ diễn tả tần suất hành động xảy ra nhiều lần hoặc có khuynh hướng lặp lại trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai gần. Dùng hình thức chính thức khi viết văn bản trang trọng hoặc báo cáo, dùng cách thân mật trong giao tiếp hàng ngày, văn nói hoặc tin nhắn với bạn bè, đồng nghiệp thân quen.
