Thượng huyền

Thượng huyền(Danh từ)
Khoảng thời gian vào khoảng giữa của nửa đầu tháng âm lịch, khi mặt trăng có hình bán nguyệt [thường là các ngày 7, 8, 9 âm lịch]; phân biệt với hạ huyền
The period in the middle of the first half of the lunar month, when the moon is in a crescent/half-moon phase (typically around the 7th, 8th, or 9th day of the lunar month); contrasted with hạ huyền (the middle of the second half of the lunar month).
农历月初七至九的弦月阶段
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thượng huyền — (English: superior larynx; no common informal equivalent) (formal). Danh từ y khoa. Là vùng trong thanh quản phía trên dây thanh, bao gồm nếp và khoảng không giữa khẩu hầu và thanh môn, thường dùng khi mô tả giải phẫu hoặc bệnh lý. Dùng dạng formal trong văn bản y học, báo cáo bệnh án hoặc nghiên cứu; không dùng trong giao tiếp thông thường vì chuyên môn và ít người hiểu.
thượng huyền — (English: superior larynx; no common informal equivalent) (formal). Danh từ y khoa. Là vùng trong thanh quản phía trên dây thanh, bao gồm nếp và khoảng không giữa khẩu hầu và thanh môn, thường dùng khi mô tả giải phẫu hoặc bệnh lý. Dùng dạng formal trong văn bản y học, báo cáo bệnh án hoặc nghiên cứu; không dùng trong giao tiếp thông thường vì chuyên môn và ít người hiểu.
