Thưởng lãm

Thưởng lãm(Động từ)
(từ cũ) ngắm để thưởng thức cái đẹp
To admire (something beautiful); to appreciate by looking at it with pleasure
欣赏美景
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thưởng lãm — (formal) appreciate/enjoy viewing; (informal) admire. Động từ ghép: thưởng lãm. Nghĩa chính: ngắm nhìn và cảm nhận vẻ đẹp của tranh, cảnh, nghệ thuật hoặc vật trưng bày. Dùng ở văn phong trang trọng, văn viết, giới nghệ thuật hoặc khi muốn diễn đạt cách thưởng thức tinh tế; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng “ngắm”, “thưởng thức” để nhẹ nhàng, ít trang trọng hơn.
thưởng lãm — (formal) appreciate/enjoy viewing; (informal) admire. Động từ ghép: thưởng lãm. Nghĩa chính: ngắm nhìn và cảm nhận vẻ đẹp của tranh, cảnh, nghệ thuật hoặc vật trưng bày. Dùng ở văn phong trang trọng, văn viết, giới nghệ thuật hoặc khi muốn diễn đạt cách thưởng thức tinh tế; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng “ngắm”, “thưởng thức” để nhẹ nhàng, ít trang trọng hơn.
