Thường ngày

Thường ngày(Tính từ)
Hằng ngày
Everyday; daily (used to describe something that happens or is used each day)
日常
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) everyday; (informal) daily — thường ngày: trạng từ/thuộc tính chỉ tính tần suất hoặc thời gian. Nghĩa phổ biến: diễn tả điều xảy ra hằng ngày, sinh hoạt hoặc thói quen lặp lại vào mỗi ngày. Dùng dạng trang trọng khi mô tả lịch trình, báo cáo hoặc văn viết; dùng dạng thân mật trong đối thoại hàng ngày để nói về thói quen, công việc hay hoạt động lặp lại hằng ngày.
(formal) everyday; (informal) daily — thường ngày: trạng từ/thuộc tính chỉ tính tần suất hoặc thời gian. Nghĩa phổ biến: diễn tả điều xảy ra hằng ngày, sinh hoạt hoặc thói quen lặp lại vào mỗi ngày. Dùng dạng trang trọng khi mô tả lịch trình, báo cáo hoặc văn viết; dùng dạng thân mật trong đối thoại hàng ngày để nói về thói quen, công việc hay hoạt động lặp lại hằng ngày.
