ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thường nhật trong tiếng Anh

Thường nhật

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thường nhật(Tính từ)

01

Thường ngày

Everyday; ordinary; happening or used on usual days (not special or unusual)

日常

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thường nhật/

thường nhật — (formal: everyday, daily) (informal: daily) ; tính từ. Tính từ chỉ những hoạt động, sự kiện hoặc thói quen xảy ra hằng ngày, bình thường, không đặc biệt. Dùng trong văn viết, báo chí và tình huống trang trọng khi muốn nhấn mạnh tính lặp lại hoặc tính tầm thường; trong giao tiếp thân mật có thể dùng “hằng ngày” hoặc “hàng ngày” thay cho hình thức trang trọng.

thường nhật — (formal: everyday, daily) (informal: daily) ; tính từ. Tính từ chỉ những hoạt động, sự kiện hoặc thói quen xảy ra hằng ngày, bình thường, không đặc biệt. Dùng trong văn viết, báo chí và tình huống trang trọng khi muốn nhấn mạnh tính lặp lại hoặc tính tầm thường; trong giao tiếp thân mật có thể dùng “hằng ngày” hoặc “hàng ngày” thay cho hình thức trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.