Thương tâm

Thương tâm (Tính từ)
Đau lòng, hoặc làm cho đau lòng
Heartbreaking — causing deep sadness or emotional pain; very upsetting
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thương tâm — (formal) tragic; (informal) heartbreaking. Tính từ: diễn tả sự việc gây đau buồn, bi thương sâu sắc hoặc khiến người ta cảm thấy xót xa. Thường dùng để mô tả tai nạn, cái chết hoặc hoàn cảnh bi đát với mức độ cảm xúc mạnh. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí và báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc chia sẻ cảm xúc cá nhân.
thương tâm — (formal) tragic; (informal) heartbreaking. Tính từ: diễn tả sự việc gây đau buồn, bi thương sâu sắc hoặc khiến người ta cảm thấy xót xa. Thường dùng để mô tả tai nạn, cái chết hoặc hoàn cảnh bi đát với mức độ cảm xúc mạnh. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí và báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật hoặc chia sẻ cảm xúc cá nhân.
