ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thường thức trong tiếng Anh

Thường thức

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thường thức(Danh từ)

01

Tri thức phổ thông về một vấn đề, một chuyên ngành nào đó [nói khái quát]

General knowledge; common knowledge about a topic or field — basic, non-specialized understanding of an issue or subject

一般知识

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thường thức/

thường thức: (formal) common sense; (informal) everyday knowledge. Danh từ. Thường thức là kiến thức cơ bản, quan sát và phán đoán hợp lý về đời sống, xã hội hoặc an toàn hàng ngày. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, giáo dục hoặc phân tích; dùng informal trong giao tiếp đời thường, trò chuyện thân mật hoặc nhắc nhở nhanh, khi không cần thuật ngữ học thuật.

thường thức: (formal) common sense; (informal) everyday knowledge. Danh từ. Thường thức là kiến thức cơ bản, quan sát và phán đoán hợp lý về đời sống, xã hội hoặc an toàn hàng ngày. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, giáo dục hoặc phân tích; dùng informal trong giao tiếp đời thường, trò chuyện thân mật hoặc nhắc nhở nhanh, khi không cần thuật ngữ học thuật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.