Thường thức

Thường thức(Danh từ)
Tri thức phổ thông về một vấn đề, một chuyên ngành nào đó [nói khái quát]
General knowledge; common knowledge about a topic or field — basic, non-specialized understanding of an issue or subject
一般知识
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thường thức: (formal) common sense; (informal) everyday knowledge. Danh từ. Thường thức là kiến thức cơ bản, quan sát và phán đoán hợp lý về đời sống, xã hội hoặc an toàn hàng ngày. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, giáo dục hoặc phân tích; dùng informal trong giao tiếp đời thường, trò chuyện thân mật hoặc nhắc nhở nhanh, khi không cần thuật ngữ học thuật.
thường thức: (formal) common sense; (informal) everyday knowledge. Danh từ. Thường thức là kiến thức cơ bản, quan sát và phán đoán hợp lý về đời sống, xã hội hoặc an toàn hàng ngày. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, giáo dục hoặc phân tích; dùng informal trong giao tiếp đời thường, trò chuyện thân mật hoặc nhắc nhở nhanh, khi không cần thuật ngữ học thuật.
