Thường thường

Thường thường(Trạng từ)
Như bình thường, những gì thường thường xảy ra thì nó xảy ra không quá nhiều cũng không quá ít.
As usual; in the normal way — happening neither too much nor too little, just like it normally does
通常
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thường thường(Tính từ)
Ở mức trung bình, không có gì đáng chú ý.
Ordinary; average; nothing special or remarkable
普通
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thường thường — (informal) “so-so” / (formal) “ordinary, average”. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: mô tả mức độ trung bình, không đặc sắc hoặc chỉ ở mức bình thường. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng thông dụng “thường thường” trong giao tiếp thân mật để nói điều gì đó tầm thường; trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn lịch sự, nên dùng “ordinary”/“average” (dịch sang tiếng Anh) hoặc các từ Việt chuẩn hơn như “bình thường”.
thường thường — (informal) “so-so” / (formal) “ordinary, average”. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: mô tả mức độ trung bình, không đặc sắc hoặc chỉ ở mức bình thường. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng thông dụng “thường thường” trong giao tiếp thân mật để nói điều gì đó tầm thường; trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn lịch sự, nên dùng “ordinary”/“average” (dịch sang tiếng Anh) hoặc các từ Việt chuẩn hơn như “bình thường”.
