Thướng

Thướng(Động từ)
Thưởng những người ca hát và đóng trò (cũ).
To give rewards or tips to singers and performers (old-fashioned) — to reward or tip entertainers for their singing or performing
给表演者奖励
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) bonus, reward; (informal) tip. Danh từ. Danh từ chỉ tiền hoặc phần thưởng được trao vì thành tích, công lao hoặc khích lệ. Dùng (formal) trong văn bản công sở, báo cáo, hợp đồng khi nói về khoản thưởng chính thức; dùng (informal) khi nói trong giao tiếp hàng ngày về tiền thêm cho nhân viên, tài xế, phục vụ hoặc tiền típ cá nhân.
(formal) bonus, reward; (informal) tip. Danh từ. Danh từ chỉ tiền hoặc phần thưởng được trao vì thành tích, công lao hoặc khích lệ. Dùng (formal) trong văn bản công sở, báo cáo, hợp đồng khi nói về khoản thưởng chính thức; dùng (informal) khi nói trong giao tiếp hàng ngày về tiền thêm cho nhân viên, tài xế, phục vụ hoặc tiền típ cá nhân.
