ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thượng tôn pháp luật trong tiếng Anh

Thượng tôn pháp luật

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thượng tôn pháp luật(Thành ngữ)

01

Tôn trọng và đặt pháp luật lên trên hết, coi pháp luật là chuẩn mực cao nhất trong hành động, xử sự của cá nhân, tổ chức, xã hội.

Respecting and placing the law above everything else; treating the law as the highest standard guiding the actions and behavior of individuals, organizations, and society.

尊重法律,把法律视为最高标准。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thượng tôn pháp luật/

thượng tôn pháp luật: (formal) rule of law. danh từ ghép. Nghĩa: nguyên tắc mọi người, tổ chức và nhà nước đều phải tuân theo pháp luật, không ai đứng trên pháp luật. Ngữ cảnh: dùng trong văn bản pháp lý, học thuật và diễn đạt trang trọng; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật, thay bằng diễn đạt đơn giản hơn khi nói chuyện hàng ngày.

thượng tôn pháp luật: (formal) rule of law. danh từ ghép. Nghĩa: nguyên tắc mọi người, tổ chức và nhà nước đều phải tuân theo pháp luật, không ai đứng trên pháp luật. Ngữ cảnh: dùng trong văn bản pháp lý, học thuật và diễn đạt trang trọng; không có dạng thông tục phổ biến, tránh dùng trong giao tiếp thân mật, thay bằng diễn đạt đơn giản hơn khi nói chuyện hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.