Thương vong

Thương vong(Động từ)
Bị thương và bị chết do chiến tranh, tai nạn [nói khái quát]
To be injured or killed (as a result of war, accidents, etc.); casualties and wounded people considered together
伤亡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thương vong — (formal) casualties; (informal) losses — danh từ. Danh từ chỉ số người bị thương và thiệt mạng trong tai nạn, chiến tranh hoặc thảm họa. Dùng trong báo chí, thông báo chính thức hoặc phân tích an ninh khi cần thống kê tổn thất; hạn chế dùng trong giao tiếp thân mật, thay bằng từ thông tục hơn khi nói chuyện cá nhân.
Thương vong — (formal) casualties; (informal) losses — danh từ. Danh từ chỉ số người bị thương và thiệt mạng trong tai nạn, chiến tranh hoặc thảm họa. Dùng trong báo chí, thông báo chính thức hoặc phân tích an ninh khi cần thống kê tổn thất; hạn chế dùng trong giao tiếp thân mật, thay bằng từ thông tục hơn khi nói chuyện cá nhân.
