Thượng vụ

Thượng vụ (Danh từ)
Giai đoạn, thời kỳ thượng vụ (mùa vụ, mùa thu hoạch) trong sản xuất nông nghiệp hoặc kinh doanh, thường là thời kỳ công việc nhiều, quan trọng
Peak season; the busy period (the main harvesting or production season when work and demand are high)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thượng vụ (English: elder statesman; informal: senior official) — danh từ. Từ chỉ người có vị thế cao, kinh nghiệm lâu năm trong chính quyền hoặc tổ chức, thường giữ vai trò tư vấn, điều phối hơn là thi hành công việc hành chính hàng ngày. Dùng hình thức trang trọng khi nói về chức danh, vai trò công cộng; dùng dạng thân mật/informal khi nói trong nhóm quen biết để nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc uy tín cá nhân.
thượng vụ (English: elder statesman; informal: senior official) — danh từ. Từ chỉ người có vị thế cao, kinh nghiệm lâu năm trong chính quyền hoặc tổ chức, thường giữ vai trò tư vấn, điều phối hơn là thi hành công việc hành chính hàng ngày. Dùng hình thức trang trọng khi nói về chức danh, vai trò công cộng; dùng dạng thân mật/informal khi nói trong nhóm quen biết để nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc uy tín cá nhân.
