ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thượng vụ trong tiếng Anh

Thượng vụ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thượng vụ (Danh từ)

01

Giai đoạn, thời kỳ thượng vụ (mùa vụ, mùa thu hoạch) trong sản xuất nông nghiệp hoặc kinh doanh, thường là thời kỳ công việc nhiều, quan trọng

Peak season; the busy period (the main harvesting or production season when work and demand are high)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thượng vụ/

thượng vụ (English: elder statesman; informal: senior official) — danh từ. Từ chỉ người có vị thế cao, kinh nghiệm lâu năm trong chính quyền hoặc tổ chức, thường giữ vai trò tư vấn, điều phối hơn là thi hành công việc hành chính hàng ngày. Dùng hình thức trang trọng khi nói về chức danh, vai trò công cộng; dùng dạng thân mật/informal khi nói trong nhóm quen biết để nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc uy tín cá nhân.

thượng vụ (English: elder statesman; informal: senior official) — danh từ. Từ chỉ người có vị thế cao, kinh nghiệm lâu năm trong chính quyền hoặc tổ chức, thường giữ vai trò tư vấn, điều phối hơn là thi hành công việc hành chính hàng ngày. Dùng hình thức trang trọng khi nói về chức danh, vai trò công cộng; dùng dạng thân mật/informal khi nói trong nhóm quen biết để nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc uy tín cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.