ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thuý trong tiếng Anh

Thuý

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thuý(Danh từ)

01

Chim trả, lông màu xanh biếc, thời trước phụ nữ dùng làm trang sức

A type of bird (the teal) with bright blue-green feathers; historically, its iridescent feathers were used as women's ornaments

青头鸭,羽毛色彩鲜艳

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thuý/

English translation: (formal) Thủy or Thuy; (informal) thường không có tương đương. Từ loại: danh từ riêng (tên người). Định nghĩa ngắn: 'Thuý' là tên riêng tiếng Việt, thường gợi liên tưởng đến màu xanh lục lam nhẹ hoặc sự trong sáng, dịu dàng. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết chính thức hoặc gọi tên; không có dạng thông tục khác — tránh dịch trực tiếp tên sang ngôn ngữ khác nếu không có thỏa thuận.

English translation: (formal) Thủy or Thuy; (informal) thường không có tương đương. Từ loại: danh từ riêng (tên người). Định nghĩa ngắn: 'Thuý' là tên riêng tiếng Việt, thường gợi liên tưởng đến màu xanh lục lam nhẹ hoặc sự trong sáng, dịu dàng. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết chính thức hoặc gọi tên; không có dạng thông tục khác — tránh dịch trực tiếp tên sang ngôn ngữ khác nếu không có thỏa thuận.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.