Thuý

Thuý(Danh từ)
Chim trả, lông màu xanh biếc, thời trước phụ nữ dùng làm trang sức
A type of bird (the teal) with bright blue-green feathers; historically, its iridescent feathers were used as women's ornaments
青头鸭,羽毛色彩鲜艳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English translation: (formal) Thủy or Thuy; (informal) thường không có tương đương. Từ loại: danh từ riêng (tên người). Định nghĩa ngắn: 'Thuý' là tên riêng tiếng Việt, thường gợi liên tưởng đến màu xanh lục lam nhẹ hoặc sự trong sáng, dịu dàng. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết chính thức hoặc gọi tên; không có dạng thông tục khác — tránh dịch trực tiếp tên sang ngôn ngữ khác nếu không có thỏa thuận.
English translation: (formal) Thủy or Thuy; (informal) thường không có tương đương. Từ loại: danh từ riêng (tên người). Định nghĩa ngắn: 'Thuý' là tên riêng tiếng Việt, thường gợi liên tưởng đến màu xanh lục lam nhẹ hoặc sự trong sáng, dịu dàng. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết chính thức hoặc gọi tên; không có dạng thông tục khác — tránh dịch trực tiếp tên sang ngôn ngữ khác nếu không có thỏa thuận.
