Thuỷ cung

Thuỷ cung(Danh từ)
Cung điện tưởng tượng ở dưới nước, theo truyền thuyết
An imagined or mythical palace under the sea (often called an underwater palace or sea palace in legends)
海底宫殿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nơi nuôi dưỡng, bảo tồn các loài động vật biển trong những bể kính rất lớn, được bố trí tạo cho người xem có cảm giác như đang ở dưới đáy biển
An aquarium — a place where marine animals are kept and cared for in very large glass tanks, arranged so visitors feel like they are under the sea
水族馆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuỷ cung — (formal) aquarium; (informal) thủy cung (same) — danh từ. Danh từ chỉ nơi trưng bày sinh vật biển trong bể kính lớn để xem, nghiên cứu và bảo tồn. Thường dùng khi nói về cơ sở công cộng như viện thuỷ sinh, công viên thủy cung. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, thuyết minh; dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, du lịch và quảng cáo.
thuỷ cung — (formal) aquarium; (informal) thủy cung (same) — danh từ. Danh từ chỉ nơi trưng bày sinh vật biển trong bể kính lớn để xem, nghiên cứu và bảo tồn. Thường dùng khi nói về cơ sở công cộng như viện thuỷ sinh, công viên thủy cung. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, thuyết minh; dạng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, du lịch và quảng cáo.
