Thuỷ phận

Thuỷ phận(Danh từ)
Phạm vi sông hồ ở biên giới giữa hai nước, có chiều rộng cách bờ theo quy định, thuộc chủ quyền của mỗi nước
The stretch of river or lake along a border between two countries, with a specified width from each bank that belongs to each country (i.e., the portion of the waterway under a country’s sovereignty)
国界水域
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuỷ phận — English: watershed, drainage basin (formal). Danh từ. Thuỷ phận chỉ khu vực địa lý nơi tất cả nước mưa và dòng chảy đổ về cùng một hệ thống sông, hồ hoặc cửa biển; xác định ranh giới thủy văn. Dùng thuật ngữ (formal) trong tài liệu khoa học, quy hoạch tài nguyên nước, quản lý lưu vực; ít hoặc không có dạng thông tục, nên tránh dùng trong văn nói hàng ngày.
thuỷ phận — English: watershed, drainage basin (formal). Danh từ. Thuỷ phận chỉ khu vực địa lý nơi tất cả nước mưa và dòng chảy đổ về cùng một hệ thống sông, hồ hoặc cửa biển; xác định ranh giới thủy văn. Dùng thuật ngữ (formal) trong tài liệu khoa học, quy hoạch tài nguyên nước, quản lý lưu vực; ít hoặc không có dạng thông tục, nên tránh dùng trong văn nói hàng ngày.
