ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thuỷ tạ trong tiếng Anh

Thuỷ tạ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thuỷ tạ (Danh từ)

01

Nhà xây trên mặt nước, dùng làm nơi vui chơi, giải trí

A house or pavilion built on the water, used for recreation or entertainment (e.g., a floating pavilion or waterside leisure house)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thuỷ tạ/

thuỷ tạ — water polo (formal). danh từ. Danh từ chỉ môn thể thao dưới nước thi đấu giữa hai đội, ghi bàn vào lưới đối phương khi cầm bóng bơi và chuyền trong bể. Dùng trong văn viết, báo chí và khi nói chung về môn thể thao (formal). Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể gọi tắt là “bóng nước” nhưng văn phong thể thao chính thức vẫn ưu tiên “thuỷ tạ”.

thuỷ tạ — water polo (formal). danh từ. Danh từ chỉ môn thể thao dưới nước thi đấu giữa hai đội, ghi bàn vào lưới đối phương khi cầm bóng bơi và chuyền trong bể. Dùng trong văn viết, báo chí và khi nói chung về môn thể thao (formal). Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể gọi tắt là “bóng nước” nhưng văn phong thể thao chính thức vẫn ưu tiên “thuỷ tạ”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.