Thuỷ tạ

Thuỷ tạ (Danh từ)
Nhà xây trên mặt nước, dùng làm nơi vui chơi, giải trí
A house or pavilion built on the water, used for recreation or entertainment (e.g., a floating pavilion or waterside leisure house)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuỷ tạ — water polo (formal). danh từ. Danh từ chỉ môn thể thao dưới nước thi đấu giữa hai đội, ghi bàn vào lưới đối phương khi cầm bóng bơi và chuyền trong bể. Dùng trong văn viết, báo chí và khi nói chung về môn thể thao (formal). Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể gọi tắt là “bóng nước” nhưng văn phong thể thao chính thức vẫn ưu tiên “thuỷ tạ”.
thuỷ tạ — water polo (formal). danh từ. Danh từ chỉ môn thể thao dưới nước thi đấu giữa hai đội, ghi bàn vào lưới đối phương khi cầm bóng bơi và chuyền trong bể. Dùng trong văn viết, báo chí và khi nói chung về môn thể thao (formal). Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp thân mật có thể gọi tắt là “bóng nước” nhưng văn phong thể thao chính thức vẫn ưu tiên “thuỷ tạ”.
