Thuỷ thủ

Thuỷ thủ(Danh từ)
Nhân viên làm việc trên tàu thuỷ
Sailor — a crew member who works on a ship or boat
水手
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuỷ thủ (sailor) (formal) / thủy thủ (informal) (informal spelling variant) — danh từ. Thuỷ thủ là người phục vụ và làm việc trên tàu biển, đảm nhiệm vận hành, bảo trì và điều hướng con tàu. Từ này dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, văn bản chính thức hoặc thông tin hàng hải (formal); dạng không dấu hoặc cách nói thân mật có thể xuất hiện trong hội thoại, truyện kể hoặc văn viết tắt (informal).
thuỷ thủ (sailor) (formal) / thủy thủ (informal) (informal spelling variant) — danh từ. Thuỷ thủ là người phục vụ và làm việc trên tàu biển, đảm nhiệm vận hành, bảo trì và điều hướng con tàu. Từ này dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp, văn bản chính thức hoặc thông tin hàng hải (formal); dạng không dấu hoặc cách nói thân mật có thể xuất hiện trong hội thoại, truyện kể hoặc văn viết tắt (informal).
