Thuyền gắn máy

Thuyền gắn máy(Danh từ)
Phương tiện di chuyển trên mặt nước, được trang bị động cơ để chạy, chứa người hoặc hàng hóa.
A motorized boat — a watercraft with an engine used to carry people or goods on water
装有发动机的船
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuyền gắn máy — motorboat (formal) / speedboat (informal) — danh từ: phương tiện thủy nhỏ có động cơ gắn trên thân hoặc lái ngoài; dùng chở người, câu cá hoặc tuần tra. Định nghĩa ngắn gọn: tàu nhỏ chạy bằng động cơ, nhanh hơn thuyền chèo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi viết mô tả kỹ thuật, báo chí; dùng từ thông dụng (speedboat) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nhấn mạnh tốc độ.
thuyền gắn máy — motorboat (formal) / speedboat (informal) — danh từ: phương tiện thủy nhỏ có động cơ gắn trên thân hoặc lái ngoài; dùng chở người, câu cá hoặc tuần tra. Định nghĩa ngắn gọn: tàu nhỏ chạy bằng động cơ, nhanh hơn thuyền chèo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi viết mô tả kỹ thuật, báo chí; dùng từ thông dụng (speedboat) trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nhấn mạnh tốc độ.
