Thuyết darwin

Thuyết darwin(Danh từ)
Học thuyết do Ch. Darwin đề xướng, bàn về sự phát triển lịch sử của thế giới sinh vật, về nguồn gốc của các giống loài động vật và thực vật qua chọn lọc tự nhiên
Darwin's theory (the theory of evolution by natural selection) — the scientific idea proposed by Charles Darwin that explains how living organisms have changed over time and how species of animals and plants originated and adapted through the process of natural selection.
达尔文的进化论
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
thuyết darwin (English: Darwin’s theory) *(formal)* — danh từ: lý thuyết khoa học về tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên do Charles Darwin đề xuất, giải thích sự phát sinh và đa dạng của các loài. Dùng trong văn phong học thuật, giáo dục và nghiên cứu khoa học; sử dụng (formal) khi viết bài, báo cáo hoặc giảng dạy, còn có thể dùng cách nói ngắn gọn “thuyết tiến hóa” trong giao tiếp phi chính thức.
thuyết darwin (English: Darwin’s theory) *(formal)* — danh từ: lý thuyết khoa học về tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên do Charles Darwin đề xuất, giải thích sự phát sinh và đa dạng của các loài. Dùng trong văn phong học thuật, giáo dục và nghiên cứu khoa học; sử dụng (formal) khi viết bài, báo cáo hoặc giảng dạy, còn có thể dùng cách nói ngắn gọn “thuyết tiến hóa” trong giao tiếp phi chính thức.
