ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Thuyết minh trong tiếng Anh

Thuyết minh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thuyết minh(Động từ)

01

Nói hoặc chú thích cho người ta hiểu rõ hơn về những sự vật, sự việc hoặc hình ảnh đã đưa ra

To explain or describe something (a thing, event, or image) so that people understand it more clearly; to provide commentary or explanatory notes

解释或说明某事,使人更清楚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/thuyết minh/

thuyết minh: (formal) explain, narrate; (informal) giới thiệu. Từ loại: động từ (cũng dùng như danh từ “thuyết minh” chỉ phần giải thích). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ việc trình bày, giải thích rõ ý tưởng, nội dung hoặc hướng dẫn cách hoạt động để người khác hiểu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, phim tài liệu; dùng (informal) “giới thiệu” khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu sơ lược.

thuyết minh: (formal) explain, narrate; (informal) giới thiệu. Từ loại: động từ (cũng dùng như danh từ “thuyết minh” chỉ phần giải thích). Định nghĩa ngắn: động từ chỉ việc trình bày, giải thích rõ ý tưởng, nội dung hoặc hướng dẫn cách hoạt động để người khác hiểu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản, báo cáo, phim tài liệu; dùng (informal) “giới thiệu” khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu sơ lược.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.