Bản dịch của từ Tì hưu trong tiếng Anh

Tì hưu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tì hưu(Danh từ)

01

Dũng sĩ

Tì hưu (a mythical warrior creature) — a legendary guardian/warrior beast often believed to protect and bring luck

神兽

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.