ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tỉ lệ trong tiếng Anh

Tỉ lệ

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tỉ lệ(Danh từ)

01

Tỉ số giữa các phần của một tổng thể, hay giữa một phần nào đó với tổng thể

The proportion or ratio between parts of a whole, or between a part and the whole (how one amount compares to the total)

比率

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tỉ số giữa các kích thước của vật trên hình vẽ, ảnh chụp, bản đồ với kích thước thật của nó

The ratio between sizes on a drawing, photo, or map and the actual size of the object (how much the image has been scaled compared to real life)

比例

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tỉ lệ(Tính từ)

01

Tỉ lệ thuận [nói tắt]

Proportional (short for “directly proportional”) — showing a direct relationship where one amount increases or decreases in step with another

成比例

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tỉ lệ/

tỉ lệ — English: (formal) rate, ratio; (informal) proportion. Danh từ. Tỉ lệ chỉ mối quan hệ số học giữa hai đại lượng hoặc phần trăm biểu thị sự tương ứng, ví dụ so sánh số lượng hay xác suất. Dùng dạng formal “rate/ratio” trong văn bản kỹ thuật, báo cáo, thống kê; dùng “proportion” khi nói chung, còn các cách nói thân mật trong giao tiếp hàng ngày có thể bỏ chi tiết chuyên môn.

tỉ lệ — English: (formal) rate, ratio; (informal) proportion. Danh từ. Tỉ lệ chỉ mối quan hệ số học giữa hai đại lượng hoặc phần trăm biểu thị sự tương ứng, ví dụ so sánh số lượng hay xác suất. Dùng dạng formal “rate/ratio” trong văn bản kỹ thuật, báo cáo, thống kê; dùng “proportion” khi nói chung, còn các cách nói thân mật trong giao tiếp hàng ngày có thể bỏ chi tiết chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.