Tỉ lệ

Tỉ lệ(Danh từ)
Tỉ số giữa các phần của một tổng thể, hay giữa một phần nào đó với tổng thể
The proportion or ratio between parts of a whole, or between a part and the whole (how one amount compares to the total)
比率
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tỉ số giữa các kích thước của vật trên hình vẽ, ảnh chụp, bản đồ với kích thước thật của nó
The ratio between sizes on a drawing, photo, or map and the actual size of the object (how much the image has been scaled compared to real life)
比例
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tỉ lệ(Tính từ)
Tỉ lệ thuận [nói tắt]
Proportional (short for “directly proportional”) — showing a direct relationship where one amount increases or decreases in step with another
成比例
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tỉ lệ — English: (formal) rate, ratio; (informal) proportion. Danh từ. Tỉ lệ chỉ mối quan hệ số học giữa hai đại lượng hoặc phần trăm biểu thị sự tương ứng, ví dụ so sánh số lượng hay xác suất. Dùng dạng formal “rate/ratio” trong văn bản kỹ thuật, báo cáo, thống kê; dùng “proportion” khi nói chung, còn các cách nói thân mật trong giao tiếp hàng ngày có thể bỏ chi tiết chuyên môn.
tỉ lệ — English: (formal) rate, ratio; (informal) proportion. Danh từ. Tỉ lệ chỉ mối quan hệ số học giữa hai đại lượng hoặc phần trăm biểu thị sự tương ứng, ví dụ so sánh số lượng hay xác suất. Dùng dạng formal “rate/ratio” trong văn bản kỹ thuật, báo cáo, thống kê; dùng “proportion” khi nói chung, còn các cách nói thân mật trong giao tiếp hàng ngày có thể bỏ chi tiết chuyên môn.
