ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tỉ lệ sinh đẻ trong tiếng Anh

Tỉ lệ sinh đẻ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tỉ lệ sinh đẻ (Danh từ)

01

Tỉ số giữa số trẻ em sinh ra trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một năm) với tổng số dân trong cùng thời gian đó, thường tính theo phần nghìn.

The birth rate: the number of babies born during a specific period (usually a year) per population in that same period, typically expressed per thousand people.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tỉ lệ sinh đẻ/

tỉ lệ sinh đẻ — English: fertility rate (formal). danh từ: chỉ số thống kê về số con trung bình sinh ra trên mỗi phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Định nghĩa ngắn: chỉ mức độ sinh sản của dân số, thường tính trên đơn vị dân số hoặc trung bình con/phụ nữ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản học thuật, báo cáo dân số; ít khi cần dạng informal trong giao tiếp hàng ngày.

tỉ lệ sinh đẻ — English: fertility rate (formal). danh từ: chỉ số thống kê về số con trung bình sinh ra trên mỗi phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Định nghĩa ngắn: chỉ mức độ sinh sản của dân số, thường tính trên đơn vị dân số hoặc trung bình con/phụ nữ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn bản học thuật, báo cáo dân số; ít khi cần dạng informal trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.