Tỉ lệ thuận

Tỉ lệ thuận(Tính từ)
Có quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa hai đại lượng, sao cho khi đại lượng này tăng giảm bao nhiêu lần thì đại lượng kia cũng tăng giảm bấy nhiêu lần
(adjective) directly proportional — describing two quantities that change together so that if one increases or decreases by a certain factor, the other increases or decreases by the same factor.
成正比
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) proportionality; (informal) tỉ lệ thuận — danh từ. Định nghĩa ngắn: quan hệ giữa hai đại lượng khi một tăng thì đại lượng kia tăng theo tỉ lệ, và khi một giảm thì đại lượng kia giảm tương ứng. Ngữ cảnh: dùng trong toán học, thống kê, kinh tế để nói về mối quan hệ tuyến tính; dùng từ chính thức trong văn viết và học thuật, còn trong giao tiếp thông thường có thể dùng câu mô tả đơn giản hơn như “tăng cùng nhau”.
(formal) proportionality; (informal) tỉ lệ thuận — danh từ. Định nghĩa ngắn: quan hệ giữa hai đại lượng khi một tăng thì đại lượng kia tăng theo tỉ lệ, và khi một giảm thì đại lượng kia giảm tương ứng. Ngữ cảnh: dùng trong toán học, thống kê, kinh tế để nói về mối quan hệ tuyến tính; dùng từ chính thức trong văn viết và học thuật, còn trong giao tiếp thông thường có thể dùng câu mô tả đơn giản hơn như “tăng cùng nhau”.
