Tịch biên

Tịch biên(Động từ)
[cơ quan nhà nước] lập danh mục và niêm phong tài sản của một người nào đó [thường do phạm tội] để phát mại hoặc tịch thu
(of a state agency) to seize and inventory someone's property, seal it, and then sell it or confiscate it (usually because the person committed a crime)
没收财产
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tịch biên — (formal) confiscation, seizure. danh từ/pháp lý. Là hành động cơ quan nhà nước tịch thu tài sản, hàng hóa do liên quan đến vi phạm pháp luật, tạm giữ hoặc quyết định xử lý; thường áp dụng trong điều tra, thi hành án. Dùng trong văn bản pháp luật, hồ sơ tố tụng hoặc báo cáo chính thức; ít dùng trong văn nói thông thường, nơi người nói có thể dùng “tịch thu” (informal) để đơn giản hóa.
tịch biên — (formal) confiscation, seizure. danh từ/pháp lý. Là hành động cơ quan nhà nước tịch thu tài sản, hàng hóa do liên quan đến vi phạm pháp luật, tạm giữ hoặc quyết định xử lý; thường áp dụng trong điều tra, thi hành án. Dùng trong văn bản pháp luật, hồ sơ tố tụng hoặc báo cáo chính thức; ít dùng trong văn nói thông thường, nơi người nói có thể dùng “tịch thu” (informal) để đơn giản hóa.
