ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tích chứa trong tiếng Anh

Tích chứa

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tích chứa(Động từ)

01

Tích lũy, chứa đựng lại dần dần, thường là tài sản, vật chất hay chất liệu nào đó.

To accumulate or store up gradually, especially things like money, goods, or materials

逐渐积累或存储财物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tích chứa/

tích chứa — (formal) accumulate, store; (informal) stash. Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động gom giữ hoặc lưu trữ vật, năng lượng, thông tin để dùng sau này. Định nghĩa ngắn: giữ lại và tích lũy dần trong một khoảng thời gian. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói học thuật, kỹ thuật, kinh tế; dùng informal khi nói đời thường, nói nhanh về việc giấu hoặc chờ dùng sau.

tích chứa — (formal) accumulate, store; (informal) stash. Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động gom giữ hoặc lưu trữ vật, năng lượng, thông tin để dùng sau này. Định nghĩa ngắn: giữ lại và tích lũy dần trong một khoảng thời gian. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói học thuật, kỹ thuật, kinh tế; dùng informal khi nói đời thường, nói nhanh về việc giấu hoặc chờ dùng sau.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.