Tích chứa

Tích chứa(Động từ)
Tích lũy, chứa đựng lại dần dần, thường là tài sản, vật chất hay chất liệu nào đó.
To accumulate or store up gradually, especially things like money, goods, or materials
逐渐积累或存储财物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tích chứa — (formal) accumulate, store; (informal) stash. Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động gom giữ hoặc lưu trữ vật, năng lượng, thông tin để dùng sau này. Định nghĩa ngắn: giữ lại và tích lũy dần trong một khoảng thời gian. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói học thuật, kỹ thuật, kinh tế; dùng informal khi nói đời thường, nói nhanh về việc giấu hoặc chờ dùng sau.
tích chứa — (formal) accumulate, store; (informal) stash. Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động gom giữ hoặc lưu trữ vật, năng lượng, thông tin để dùng sau này. Định nghĩa ngắn: giữ lại và tích lũy dần trong một khoảng thời gian. Ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói học thuật, kỹ thuật, kinh tế; dùng informal khi nói đời thường, nói nhanh về việc giấu hoặc chờ dùng sau.
