ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tích cực trong tiếng Anh

Tích cực

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tích cực(Tính từ)

01

Có tác dụng khẳng định, thúc đẩy sự phát triển

Positive; having a confirming or encouraging effect that promotes development or improvement

积极的,促进发展的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tỏ ra chủ động, có những hoạt động tạo ra sự biến đổi theo hướng phát triển

Showing initiative; actively doing things to bring about positive change or development

积极变化

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tỏ ra nhiệt tình, đem hết khả năng và tâm trí vào công việc

Showing eagerness and enthusiasm; putting all your energy and attention into the task

积极的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tích cực/

tích cực — (formal) positive; (informal) upbeat. Tính từ: tính từ mô tả thái độ, hành vi hoặc kết quả mang tính xây dựng, lạc quan hoặc hiệu quả. Nghĩa phổ biến: có thái độ, ý thức hoặc hành động hướng tới kết quả tốt, tăng cường, không tiêu cực. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức trang trọng khi viết, nói lịch sự; dùng dạng thân mật khi giao tiếp hàng ngày, trò chuyện nhẹ nhàng.

tích cực — (formal) positive; (informal) upbeat. Tính từ: tính từ mô tả thái độ, hành vi hoặc kết quả mang tính xây dựng, lạc quan hoặc hiệu quả. Nghĩa phổ biến: có thái độ, ý thức hoặc hành động hướng tới kết quả tốt, tăng cường, không tiêu cực. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức trang trọng khi viết, nói lịch sự; dùng dạng thân mật khi giao tiếp hàng ngày, trò chuyện nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.