Tích cực

Tích cực(Tính từ)
Có tác dụng khẳng định, thúc đẩy sự phát triển
Positive; having a confirming or encouraging effect that promotes development or improvement
积极的,促进发展的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tỏ ra chủ động, có những hoạt động tạo ra sự biến đổi theo hướng phát triển
Showing initiative; actively doing things to bring about positive change or development
积极变化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tỏ ra nhiệt tình, đem hết khả năng và tâm trí vào công việc
Showing eagerness and enthusiasm; putting all your energy and attention into the task
积极的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tích cực — (formal) positive; (informal) upbeat. Tính từ: tính từ mô tả thái độ, hành vi hoặc kết quả mang tính xây dựng, lạc quan hoặc hiệu quả. Nghĩa phổ biến: có thái độ, ý thức hoặc hành động hướng tới kết quả tốt, tăng cường, không tiêu cực. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức trang trọng khi viết, nói lịch sự; dùng dạng thân mật khi giao tiếp hàng ngày, trò chuyện nhẹ nhàng.
tích cực — (formal) positive; (informal) upbeat. Tính từ: tính từ mô tả thái độ, hành vi hoặc kết quả mang tính xây dựng, lạc quan hoặc hiệu quả. Nghĩa phổ biến: có thái độ, ý thức hoặc hành động hướng tới kết quả tốt, tăng cường, không tiêu cực. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức trang trọng khi viết, nói lịch sự; dùng dạng thân mật khi giao tiếp hàng ngày, trò chuyện nhẹ nhàng.
