ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tích sản trong tiếng Anh

Tích sản

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tích sản(Danh từ)

01

Tài sản tích trữ trong kinh tế học.

Reserve (assets) — assets that are stored or set aside in economics, such as savings, stockpiled goods, or financial reserves kept for future use or stability.

储备资产

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tích sản/

tích sản: (formal) accumulate/accumulation; (informal) hoarder/stockpile. Danh từ: tích sản chỉ hành động hoặc kết quả tích lũy của tài sản, của cải, vật dụng theo thời gian. Định nghĩa ngắn: sự gom góp tài sản hoặc của cải dần dần để sử dụng hoặc đầu tư sau này. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, kinh tế; dùng (informal) khi nói đời thường về việc chắt chiu, dự trữ cá nhân.

tích sản: (formal) accumulate/accumulation; (informal) hoarder/stockpile. Danh từ: tích sản chỉ hành động hoặc kết quả tích lũy của tài sản, của cải, vật dụng theo thời gian. Định nghĩa ngắn: sự gom góp tài sản hoặc của cải dần dần để sử dụng hoặc đầu tư sau này. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, kinh tế; dùng (informal) khi nói đời thường về việc chắt chiu, dự trữ cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.