Tích sản

Tích sản(Danh từ)
Tài sản tích trữ trong kinh tế học.
Reserve (assets) — assets that are stored or set aside in economics, such as savings, stockpiled goods, or financial reserves kept for future use or stability.
储备资产
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tích sản: (formal) accumulate/accumulation; (informal) hoarder/stockpile. Danh từ: tích sản chỉ hành động hoặc kết quả tích lũy của tài sản, của cải, vật dụng theo thời gian. Định nghĩa ngắn: sự gom góp tài sản hoặc của cải dần dần để sử dụng hoặc đầu tư sau này. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, kinh tế; dùng (informal) khi nói đời thường về việc chắt chiu, dự trữ cá nhân.
tích sản: (formal) accumulate/accumulation; (informal) hoarder/stockpile. Danh từ: tích sản chỉ hành động hoặc kết quả tích lũy của tài sản, của cải, vật dụng theo thời gian. Định nghĩa ngắn: sự gom góp tài sản hoặc của cải dần dần để sử dụng hoặc đầu tư sau này. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, kinh tế; dùng (informal) khi nói đời thường về việc chắt chiu, dự trữ cá nhân.
