ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tịch thu tài sản trong tiếng Anh

Tịch thu tài sản

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tịch thu tài sản(Động từ)

01

Cơ quan có thẩm quyền lấy đi tài sản của cá nhân hoặc tổ chức do vi phạm pháp luật hoặc các quy định liên quan.

To seize or confiscate someone's property — when an authority (such as the police or a court) takes away assets from an individual or organization because of a legal violation or breach of regulations.

没收财产

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tịch thu tài sản/

tịch thu tài sản — confiscate property (formal). Cụm động từ: động từ pháp lý chỉ hành động Nhà nước hoặc tòa án thu giữ của cải, tài sản của cá nhân/tổ chức do vi phạm pháp luật. Định nghĩa ngắn: cưỡng chế chuyển quyền sở hữu tài sản về tay Nhà nước theo quyết định pháp lý. Ngữ cảnh: dùng trong văn bản pháp luật, báo chí (formal); ít dùng trong giao tiếp thân mật.

tịch thu tài sản — confiscate property (formal). Cụm động từ: động từ pháp lý chỉ hành động Nhà nước hoặc tòa án thu giữ của cải, tài sản của cá nhân/tổ chức do vi phạm pháp luật. Định nghĩa ngắn: cưỡng chế chuyển quyền sở hữu tài sản về tay Nhà nước theo quyết định pháp lý. Ngữ cảnh: dùng trong văn bản pháp luật, báo chí (formal); ít dùng trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.