ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiệc chia tay trong tiếng Anh

Tiệc chia tay

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiệc chia tay(Danh từ)

01

Buổi họp mặt, buổi ăn uống tổ chức để tạm biệt ai đó, thường là khi người đó rời khỏi nơi làm việc, học tập hoặc khu vực sinh sống.

A farewell party — a gathering or meal held to say goodbye to someone, usually when they are leaving a workplace, school, or community.

告别聚会——为离开工作、学校或社区的人举办的欢送活动或宴会。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiệc chia tay/

(formal) farewell party; (informal) going-away party. Danh từ. Tiệc chia tay là buổi tụ họp tổ chức để tiễn biệt người ra đi, kết thúc công việc hoặc khép lại một giai đoạn. Dùng từ trang trọng khi nói trong văn bản, thư mời hoặc tình huống công sở; dùng dạng thân mật (going-away party) khi trò chuyện với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết hoặc mô tả không chính thức về buổi tiệc.

(formal) farewell party; (informal) going-away party. Danh từ. Tiệc chia tay là buổi tụ họp tổ chức để tiễn biệt người ra đi, kết thúc công việc hoặc khép lại một giai đoạn. Dùng từ trang trọng khi nói trong văn bản, thư mời hoặc tình huống công sở; dùng dạng thân mật (going-away party) khi trò chuyện với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết hoặc mô tả không chính thức về buổi tiệc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.