ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiệc tại gia trong tiếng Anh

Tiệc tại gia

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiệc tại gia(Danh từ)

01

Bữa tiệc được tổ chức tại nhà, không phải ở nhà hàng, khách sạn hay nơi công cộng.

A party held at someone's home rather than at a restaurant, hotel, or public venue.

家里举行的聚会

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiệc tại gia/

tiệc tại gia — English: house party (formal), home party (informal). Danh từ. Tiệc tổ chức tại nhà để tiếp khách, bạn bè hoặc gia đình, thường bao gồm ăn uống và giao lưu. Dùng “house party” trong văn viết trang trọng hoặc khi mô tả sự kiện chung; dùng “home party” khi nói thân mật, giản dị hoặc nhấn mạnh không gian gia đình.

tiệc tại gia — English: house party (formal), home party (informal). Danh từ. Tiệc tổ chức tại nhà để tiếp khách, bạn bè hoặc gia đình, thường bao gồm ăn uống và giao lưu. Dùng “house party” trong văn viết trang trọng hoặc khi mô tả sự kiện chung; dùng “home party” khi nói thân mật, giản dị hoặc nhấn mạnh không gian gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.