Tiệm giải khát

Tiệm giải khát(Danh từ)
Địa điểm kinh doanh chuyên phục vụ các loại nước uống mát như nước ngọt, nước hoa quả, trà, cà phê, sinh tố, và các loại đồ uống khác để giải khát.
A shop or small business that sells refreshing drinks such as soft drinks, fruit juices, tea, coffee, smoothies, and other beverages for quenching thirst.
饮料店
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiệm giải khát — refreshment shop (formal), beverage stall/cafe (informal). Danh từ: chỉ nơi bán đồ uống giải khát như nước ngọt, trà, cà phê, sinh tố. Định nghĩa ngắn: cửa hàng phục vụ đồ uống giải nhiệt và nhẹ, thường kèm thức ăn vặt. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức (formal) trong văn viết, thông tin; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc chỉ quán vỉa hè, quán nhỏ.
tiệm giải khát — refreshment shop (formal), beverage stall/cafe (informal). Danh từ: chỉ nơi bán đồ uống giải khát như nước ngọt, trà, cà phê, sinh tố. Định nghĩa ngắn: cửa hàng phục vụ đồ uống giải nhiệt và nhẹ, thường kèm thức ăn vặt. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức (formal) trong văn viết, thông tin; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc chỉ quán vỉa hè, quán nhỏ.
