ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiệm giải khát trong tiếng Anh

Tiệm giải khát

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiệm giải khát(Danh từ)

01

Địa điểm kinh doanh chuyên phục vụ các loại nước uống mát như nước ngọt, nước hoa quả, trà, cà phê, sinh tố, và các loại đồ uống khác để giải khát.

A shop or small business that sells refreshing drinks such as soft drinks, fruit juices, tea, coffee, smoothies, and other beverages for quenching thirst.

饮料店

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiệm giải khát/

tiệm giải khát — refreshment shop (formal), beverage stall/cafe (informal). Danh từ: chỉ nơi bán đồ uống giải khát như nước ngọt, trà, cà phê, sinh tố. Định nghĩa ngắn: cửa hàng phục vụ đồ uống giải nhiệt và nhẹ, thường kèm thức ăn vặt. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức (formal) trong văn viết, thông tin; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc chỉ quán vỉa hè, quán nhỏ.

tiệm giải khát — refreshment shop (formal), beverage stall/cafe (informal). Danh từ: chỉ nơi bán đồ uống giải khát như nước ngọt, trà, cà phê, sinh tố. Định nghĩa ngắn: cửa hàng phục vụ đồ uống giải nhiệt và nhẹ, thường kèm thức ăn vặt. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức (formal) trong văn viết, thông tin; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc chỉ quán vỉa hè, quán nhỏ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.