Tiềm tàng

Tiềm tàng(Tính từ)
Ở trạng thái ẩn giấu bên trong dưới dạng khả năng, chưa bộc lộ ra, chưa phải là hiện thực
Hidden or present but not yet developed or visible; existing as a possibility or potential rather than as a real or obvious fact (e.g., a hidden/latent talent or a potential problem).
潜在的能力或问题
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiềm tàng — (formal) latent; (informal) hidden. Tính từ: tính từ miêu tả trạng thái tồn tại nhưng chưa bộc lộ rõ; chỉ điều, nguy cơ hoặc khả năng ở bên trong, chưa xuất hiện công khai. Định nghĩa ngắn: biểu thị thứ có khả năng xuất hiện sau này nhưng hiện chưa rõ rệt. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, học thuật và báo chí; ít khi dùng dạng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày thường chọn từ đơn giản hơn như “ẩn”.
tiềm tàng — (formal) latent; (informal) hidden. Tính từ: tính từ miêu tả trạng thái tồn tại nhưng chưa bộc lộ rõ; chỉ điều, nguy cơ hoặc khả năng ở bên trong, chưa xuất hiện công khai. Định nghĩa ngắn: biểu thị thứ có khả năng xuất hiện sau này nhưng hiện chưa rõ rệt. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, học thuật và báo chí; ít khi dùng dạng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày thường chọn từ đơn giản hơn như “ẩn”.
