ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiềm tàng trong tiếng Anh

Tiềm tàng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiềm tàng(Tính từ)

01

Ở trạng thái ẩn giấu bên trong dưới dạng khả năng, chưa bộc lộ ra, chưa phải là hiện thực

Hidden or present but not yet developed or visible; existing as a possibility or potential rather than as a real or obvious fact (e.g., a hidden/latent talent or a potential problem).

潜在的能力或问题

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiềm tàng/

tiềm tàng — (formal) latent; (informal) hidden. Tính từ: tính từ miêu tả trạng thái tồn tại nhưng chưa bộc lộ rõ; chỉ điều, nguy cơ hoặc khả năng ở bên trong, chưa xuất hiện công khai. Định nghĩa ngắn: biểu thị thứ có khả năng xuất hiện sau này nhưng hiện chưa rõ rệt. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, học thuật và báo chí; ít khi dùng dạng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày thường chọn từ đơn giản hơn như “ẩn”.

tiềm tàng — (formal) latent; (informal) hidden. Tính từ: tính từ miêu tả trạng thái tồn tại nhưng chưa bộc lộ rõ; chỉ điều, nguy cơ hoặc khả năng ở bên trong, chưa xuất hiện công khai. Định nghĩa ngắn: biểu thị thứ có khả năng xuất hiện sau này nhưng hiện chưa rõ rệt. Hướng dùng: dùng (formal) trong văn viết, học thuật và báo chí; ít khi dùng dạng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày thường chọn từ đơn giản hơn như “ẩn”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.