ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiềm thức trong tiếng Anh

Tiềm thức

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiềm thức (Danh từ)

01

Hoạt động tâm lí của con người mà bản thân người ấy không có ý thức

The part of a person’s mind that works without conscious awareness; mental processes, feelings, or memories that someone is not aware of (the subconscious)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiềm thức/

tiềm thức (subconscious, (formal)) — danh từ. Tiềm thức chỉ phần tâm lý nằm dưới ý thức, chứa ký ức, cảm xúc và suy nghĩ không nhận biết rõ ràng nhưng ảnh hưởng hành vi. Dùng thuật ngữ (formal) trong tâm lý học, nghiên cứu hoặc y tế; có thể dùng trong giao tiếp thông thường để nói về cảm giác, phản xạ không ý thức nhưng tránh cách diễn đạt quá kỹ thuật khi cần đơn giản.

tiềm thức (subconscious, (formal)) — danh từ. Tiềm thức chỉ phần tâm lý nằm dưới ý thức, chứa ký ức, cảm xúc và suy nghĩ không nhận biết rõ ràng nhưng ảnh hưởng hành vi. Dùng thuật ngữ (formal) trong tâm lý học, nghiên cứu hoặc y tế; có thể dùng trong giao tiếp thông thường để nói về cảm giác, phản xạ không ý thức nhưng tránh cách diễn đạt quá kỹ thuật khi cần đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.