Tiềm thức

Tiềm thức (Danh từ)
Hoạt động tâm lí của con người mà bản thân người ấy không có ý thức
The part of a person’s mind that works without conscious awareness; mental processes, feelings, or memories that someone is not aware of (the subconscious)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiềm thức (subconscious, (formal)) — danh từ. Tiềm thức chỉ phần tâm lý nằm dưới ý thức, chứa ký ức, cảm xúc và suy nghĩ không nhận biết rõ ràng nhưng ảnh hưởng hành vi. Dùng thuật ngữ (formal) trong tâm lý học, nghiên cứu hoặc y tế; có thể dùng trong giao tiếp thông thường để nói về cảm giác, phản xạ không ý thức nhưng tránh cách diễn đạt quá kỹ thuật khi cần đơn giản.
tiềm thức (subconscious, (formal)) — danh từ. Tiềm thức chỉ phần tâm lý nằm dưới ý thức, chứa ký ức, cảm xúc và suy nghĩ không nhận biết rõ ràng nhưng ảnh hưởng hành vi. Dùng thuật ngữ (formal) trong tâm lý học, nghiên cứu hoặc y tế; có thể dùng trong giao tiếp thông thường để nói về cảm giác, phản xạ không ý thức nhưng tránh cách diễn đạt quá kỹ thuật khi cần đơn giản.
