Tiền boa

Tiền boa(Danh từ)
Tiền mà những người được phục vụ thưởng thêm cho người phục vụ với số lượng tùy theo mức độ hài lòng.
A small extra amount of money given by a customer to a service worker (like a waiter, taxi driver, or hotel staff) as a reward for good service; the amount depends on how satisfied the customer is.
小费
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiền boa (tip) (informal) — danh từ. Tiền thêm khách trả cho nhân viên dịch vụ như bồi bàn, lái xe; thường là khoản nhỏ tặng thêm để thể hiện hài lòng. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc thưởng cho dịch vụ; trong văn viết chính thức có thể dùng “tiền thưởng” hoặc “lệ phí phục vụ” thay cho “tiền boa”. Thường dùng “tiền boa” trong ngữ cảnh thân mật, phi chính thức.
tiền boa (tip) (informal) — danh từ. Tiền thêm khách trả cho nhân viên dịch vụ như bồi bàn, lái xe; thường là khoản nhỏ tặng thêm để thể hiện hài lòng. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc thưởng cho dịch vụ; trong văn viết chính thức có thể dùng “tiền thưởng” hoặc “lệ phí phục vụ” thay cho “tiền boa”. Thường dùng “tiền boa” trong ngữ cảnh thân mật, phi chính thức.
