ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiền boa trong tiếng Anh

Tiền boa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiền boa(Danh từ)

01

Tiền mà những người được phục vụ thưởng thêm cho người phục vụ với số lượng tùy theo mức độ hài lòng.

A small extra amount of money given by a customer to a service worker (like a waiter, taxi driver, or hotel staff) as a reward for good service; the amount depends on how satisfied the customer is.

小费

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiền boa/

tiền boa (tip) (informal) — danh từ. Tiền thêm khách trả cho nhân viên dịch vụ như bồi bàn, lái xe; thường là khoản nhỏ tặng thêm để thể hiện hài lòng. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc thưởng cho dịch vụ; trong văn viết chính thức có thể dùng “tiền thưởng” hoặc “lệ phí phục vụ” thay cho “tiền boa”. Thường dùng “tiền boa” trong ngữ cảnh thân mật, phi chính thức.

tiền boa (tip) (informal) — danh từ. Tiền thêm khách trả cho nhân viên dịch vụ như bồi bàn, lái xe; thường là khoản nhỏ tặng thêm để thể hiện hài lòng. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc thưởng cho dịch vụ; trong văn viết chính thức có thể dùng “tiền thưởng” hoặc “lệ phí phục vụ” thay cho “tiền boa”. Thường dùng “tiền boa” trong ngữ cảnh thân mật, phi chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.