Tiền bối

Tiền bối(Danh từ)
Người thuộc lớp trước, thế hệ trước, trong quan hệ với những người lớp sau, gọi là hậu bối [hàm ý kính phục]
An elder or senior member of a group or generation whom younger people respect (e.g., a predecessor, senior colleague, or mentor)
前辈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiền bối (formal: senior, elder; informal: senior/older colleague) — danh từ. Tiền bối chỉ người đi trước, có kinh nghiệm hoặc vị trí cao hơn trong nghề nghiệp, trường học hoặc tổ chức. Dùng khi tỏ ý kính trọng hoặc nhờ giúp đỡ; dạng formal phù hợp trong tình huống trang trọng, văn bản, giao tiếp lịch sự; dạng informal dùng trong nói chuyện thân mật với đồng nghiệp hoặc bạn bè khi đề cập người lớn tuổi hơn nhưng không cần trang trọng.
tiền bối (formal: senior, elder; informal: senior/older colleague) — danh từ. Tiền bối chỉ người đi trước, có kinh nghiệm hoặc vị trí cao hơn trong nghề nghiệp, trường học hoặc tổ chức. Dùng khi tỏ ý kính trọng hoặc nhờ giúp đỡ; dạng formal phù hợp trong tình huống trang trọng, văn bản, giao tiếp lịch sự; dạng informal dùng trong nói chuyện thân mật với đồng nghiệp hoặc bạn bè khi đề cập người lớn tuổi hơn nhưng không cần trang trọng.
