Tiền bồi hoàn phí tổn

Tiền bồi hoàn phí tổn (Danh từ)
Số tiền được cấp hoặc trả lại để bù đắp những chi phí đã bỏ ra trước đó; khoản tiền hoàn lại các khoản phí tổn.
Reimbursement (of expenses) — money given or refunded to compensate for costs that were paid earlier; an amount returned to cover previously incurred expenses.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) reimbursement of expenses; (informal) refund of costs — cụm danh từ. Tiền bồi hoàn phí tổn: khoản tiền trả lại cho bên đã chi trước để bù đắp các chi phí hợp lý phát sinh. Dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng, kế toán khi nói về việc hoàn trả chi phí; có thể dùng dạng informal “refund of costs” trong giao tiếp hàng ngày, nhưng giữ “reimbursement” cho ngữ cảnh chính thức và tài chính.
(formal) reimbursement of expenses; (informal) refund of costs — cụm danh từ. Tiền bồi hoàn phí tổn: khoản tiền trả lại cho bên đã chi trước để bù đắp các chi phí hợp lý phát sinh. Dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng, kế toán khi nói về việc hoàn trả chi phí; có thể dùng dạng informal “refund of costs” trong giao tiếp hàng ngày, nhưng giữ “reimbursement” cho ngữ cảnh chính thức và tài chính.
