ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiền bồi hoàn phí tổn trong tiếng Anh

Tiền bồi hoàn phí tổn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiền bồi hoàn phí tổn (Danh từ)

01

Số tiền được cấp hoặc trả lại để bù đắp những chi phí đã bỏ ra trước đó; khoản tiền hoàn lại các khoản phí tổn.

Reimbursement (of expenses) — money given or refunded to compensate for costs that were paid earlier; an amount returned to cover previously incurred expenses.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiền bồi hoàn phí tổn/

(formal) reimbursement of expenses; (informal) refund of costs — cụm danh từ. Tiền bồi hoàn phí tổn: khoản tiền trả lại cho bên đã chi trước để bù đắp các chi phí hợp lý phát sinh. Dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng, kế toán khi nói về việc hoàn trả chi phí; có thể dùng dạng informal “refund of costs” trong giao tiếp hàng ngày, nhưng giữ “reimbursement” cho ngữ cảnh chính thức và tài chính.

(formal) reimbursement of expenses; (informal) refund of costs — cụm danh từ. Tiền bồi hoàn phí tổn: khoản tiền trả lại cho bên đã chi trước để bù đắp các chi phí hợp lý phát sinh. Dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng, kế toán khi nói về việc hoàn trả chi phí; có thể dùng dạng informal “refund of costs” trong giao tiếp hàng ngày, nhưng giữ “reimbursement” cho ngữ cảnh chính thức và tài chính.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.