Tiền bồi thường

Tiền bồi thường(Danh từ)
Số tiền mà bên gây thiệt hại phải trả cho bên bị thiệt hại để đền bù, khắc phục tổn thất
Compensation payment — the amount of money that the party who caused harm must pay to the injured party to make up for or fix the damage or loss.
赔偿金
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiền bồi thường (compensation) (formal) — danh từ: khoản tiền trả cho người bị thiệt hại do tai nạn, tổn thất, hoặc vi phạm hợp đồng. Tiền bồi thường chỉ giá trị tổn thất thực tế hoặc phạt bù đắp theo quy định pháp luật. Dùng hình thức (formal) trong văn bản pháp lý, hợp đồng, thông báo chính thức; không có dạng (informal) phổ biến, trong giao tiếp thông thường có thể nói “tiền đền bù”.
tiền bồi thường (compensation) (formal) — danh từ: khoản tiền trả cho người bị thiệt hại do tai nạn, tổn thất, hoặc vi phạm hợp đồng. Tiền bồi thường chỉ giá trị tổn thất thực tế hoặc phạt bù đắp theo quy định pháp luật. Dùng hình thức (formal) trong văn bản pháp lý, hợp đồng, thông báo chính thức; không có dạng (informal) phổ biến, trong giao tiếp thông thường có thể nói “tiền đền bù”.
