ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiền cảnh trong tiếng Anh

Tiền cảnh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiền cảnh(Danh từ)

01

Cảnh ở phía trước, gần ống kính hoặc gần mắt người xem nhất

Foreground — the part of a scene or image that is closest to the viewer or camera

前景

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiền cảnh/

tiền cảnh — (formal) foreground. Danh từ. Tiền cảnh chỉ phần không gian hoặc yếu tố ở phía trước khung nhìn trong hội họa, nhiếp ảnh, điện ảnh hoặc miêu tả cảnh vật. Dùng thuật ngữ chính xác trong mô tả kỹ thuật, nghệ thuật hoặc phân tích hình ảnh; khi nói tầm thường có thể chỉ đơn giản là “phía trước” hoặc “mặt trước” trong giao tiếp hàng ngày. Chọn (formal) khi viết/ phân tích, dùng từ đời thường khi diễn đạt thông thường.

tiền cảnh — (formal) foreground. Danh từ. Tiền cảnh chỉ phần không gian hoặc yếu tố ở phía trước khung nhìn trong hội họa, nhiếp ảnh, điện ảnh hoặc miêu tả cảnh vật. Dùng thuật ngữ chính xác trong mô tả kỹ thuật, nghệ thuật hoặc phân tích hình ảnh; khi nói tầm thường có thể chỉ đơn giản là “phía trước” hoặc “mặt trước” trong giao tiếp hàng ngày. Chọn (formal) khi viết/ phân tích, dùng từ đời thường khi diễn đạt thông thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.