Tiền chu cấp

Tiền chu cấp(Danh từ)
Số tiền được cấp để giúp đỡ, hỗ trợ cho ai đó thường định kỳ theo thoả thuận.
The money given to help or support someone, usually periodically according to an agreement.
定期给予某人帮助或支持的钱款,通常根据协议。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tiền được gửi để chu cấp cho một người, thường là để hỗ trợ sinh hoạt, học tập, hay nuôi dưỡng.
Money given regularly to support someone, typically for living expenses, education, or care.
定期给予某人以支持生活、教育或照顾的金钱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tiền chu cấp trong tiếng Anh là "allowance" (formal) hoặc "pocket money" (informal), là danh từ chỉ số tiền đều đặn được cung cấp cho ai đó để chi tiêu. Thuật ngữ này thường dùng khi nói về việc cấp tiền cho con cái hoặc người phụ thuộc. "Allowance" phù hợp trong ngữ cảnh chính thức, còn "pocket money" dùng phổ biến trong giao tiếp thân mật, đặc biệt với trẻ em.
Tiền chu cấp trong tiếng Anh là "allowance" (formal) hoặc "pocket money" (informal), là danh từ chỉ số tiền đều đặn được cung cấp cho ai đó để chi tiêu. Thuật ngữ này thường dùng khi nói về việc cấp tiền cho con cái hoặc người phụ thuộc. "Allowance" phù hợp trong ngữ cảnh chính thức, còn "pocket money" dùng phổ biến trong giao tiếp thân mật, đặc biệt với trẻ em.
