ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tiền chu cấp trong tiếng Anh

Tiền chu cấp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiền chu cấp(Danh từ)

01

Số tiền được cấp để giúp đỡ, hỗ trợ cho ai đó thường định kỳ theo thoả thuận.

The money given to help or support someone, usually periodically according to an agreement.

定期给予某人帮助或支持的钱款,通常根据协议。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tiền được gửi để chu cấp cho một người, thường là để hỗ trợ sinh hoạt, học tập, hay nuôi dưỡng.

Money given regularly to support someone, typically for living expenses, education, or care.

定期给予某人以支持生活、教育或照顾的金钱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tiền chu cấp/

Tiền chu cấp trong tiếng Anh là "allowance" (formal) hoặc "pocket money" (informal), là danh từ chỉ số tiền đều đặn được cung cấp cho ai đó để chi tiêu. Thuật ngữ này thường dùng khi nói về việc cấp tiền cho con cái hoặc người phụ thuộc. "Allowance" phù hợp trong ngữ cảnh chính thức, còn "pocket money" dùng phổ biến trong giao tiếp thân mật, đặc biệt với trẻ em.

Tiền chu cấp trong tiếng Anh là "allowance" (formal) hoặc "pocket money" (informal), là danh từ chỉ số tiền đều đặn được cung cấp cho ai đó để chi tiêu. Thuật ngữ này thường dùng khi nói về việc cấp tiền cho con cái hoặc người phụ thuộc. "Allowance" phù hợp trong ngữ cảnh chính thức, còn "pocket money" dùng phổ biến trong giao tiếp thân mật, đặc biệt với trẻ em.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.