Tiến công

Tiến công(Động từ)
Tiến đánh
To attack; to charge at or advance against an enemy
进攻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hoạt động khắc phục khó khăn với khí thế mạnh mẽ, nhằm đạt mục đích nhất định
To press forward energetically; to attack or take decisive action to overcome difficulties in order to achieve a specific goal
积极进攻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tiến công (advance, assault) *(formal)*; (attack) *(informal)* — động từ chỉ hành động tấn công hoặc tiến lên chiếm lĩnh vị trí đối phương. Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, thể thao hoặc tranh luận khi nhấn mạnh việc chủ động gây sức ép. Dùng dạng chính thức khi viết báo, văn bản lịch sử hoặc phân tích; dùng dạng bình dân, ngắn gọn khi nói chuyện hàng ngày hoặc tường thuật nhanh.
tiến công (advance, assault) *(formal)*; (attack) *(informal)* — động từ chỉ hành động tấn công hoặc tiến lên chiếm lĩnh vị trí đối phương. Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, thể thao hoặc tranh luận khi nhấn mạnh việc chủ động gây sức ép. Dùng dạng chính thức khi viết báo, văn bản lịch sử hoặc phân tích; dùng dạng bình dân, ngắn gọn khi nói chuyện hàng ngày hoặc tường thuật nhanh.
